giặc lái
발음
북부
/za̰ʔk˨˩ laːj˧˥/
중부
/ja̰k˨˨ la̰ːj˩˧/
남부
/jak˨˩˨ laːj˧˥/
듣기
난폭 운전자 enreckless driver
명사
난폭 운전자
reckless driver
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
난폭 운전자
담화·논리
매우 무모하고 위험하게 운전하는 사람에 대한 냉소적인 표현.
vi Những tên giặc lái thường xuyên lạng lách gây nguy hiểm cho người đi đường.
ko 난폭 운전자들이 도로를 누비며 보행자들을 위험에 빠뜨린다.
뜻 2
명사
적 조종사
베트남 전쟁 중 폭격에 가담한 적국의 조종사를 지칭하는 말.
vi Quân đội đã bắt giữ được một giặc lái trong trận chiến hôm qua.
ko 군은 어제 전투에서 적 조종사를 생포했다.
구성
giặc / lái
▸
구성
giặc / lái
유의어
giặc / giặc biển / giặc trời / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
▸
유의어
giặc / giặc biển / giặc trời / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …
▸
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …