đánh giặc
듣기
적과 싸우다 enfight the enemy
동사
적과 싸우다
fight the enemy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
적과 싸우다
기본 동작
적과 싸움.
vi Những người lính dũng cảm lên đường đánh giặc để bảo vệ quê hương.
ko 용감한 병사들은 고향을 지키기 위해 적과 싸웠다.
구성
đánh / giặc / đánh + giặc 의 합성
▸
구성
đánh / giặc / đánh + giặc 의 합성
어원đánh + giặc 의 합성
유의어
chinh chiến / tham chiến / khởi chiến / khởi hấn …
▸
유의어
chinh chiến / tham chiến / khởi chiến / khởi hấn …
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …