giật lửa
발음
북부
/zə̰ʔt˨˩ lɨ̰ə˧˩˧/
중부
/jə̰k˨˨ lɨə˧˩˨/
남부
/jək˨˩˨ lɨə˨˩˦/
빌리다 ento borrow temporarily
동사
빌리다
to borrow temporarily
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
빌리다
기본 동작
일시적으로 물건을 빌려 짧은 시간 동안 사용한 후 돌려주는 행위.
vi Cho tôi giật lửa cái bật lửa của bạn một lát nhé.
ko 라이터를 잠시 빌려도 될까요.
구성
giật / lửa
▸
구성
giật / lửa
유의어
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
▸
유의어
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
쓰임
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …
▸
쓰임
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …