giật tạm
발음
북부
/zə̰ʔt˨˩ ta̰ːʔm˨˩/
중부
/jə̰k˨˨ ta̰ːm˨˨/
남부
/jək˨˩˨ taːm˨˩˨/
임시로 빌리다 enborrow temporarily
unknown
임시로 빌리다
borrow temporarily
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
임시로 빌리다
단기간 사용하기 위해 무언가를 일시적으로 빌리는 행위.
vi Tôi chỉ muốn giật tạm chiếc ô này một lúc thôi.
ko 이 우산을 잠시 동안 임시로 빌리고 싶다.
구성
giật / tạm
▸
구성
giật / tạm
유의어
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
▸
유의어
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
쓰임
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …
▸
쓰임
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …