lửa
발음
북부
/lɨ̰ə˧˩˧/
중부
/lɨə˧˩˨/
남부
/lɨə˨˩˦/
듣기
불 enfire
명사
불
fire
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
불
지형·환경
보통 산소가 있는 곳에서 일어나며 열과 빛을 내는 화학 반응.
vi Củi khô giúp ngọn lửa cháy mạnh hơn.
ko 마른 장작은 불이 더 세게 타도록 돕는다.
뜻 2
명사
불꽃
타는 기체로 이루어져 빛을 내는 불의 보이는 부분.
vi Ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi vào đêm đông.
ko 겨울밤 벽난로 안에서 불꽃이 흔들렸다.
유의어
lứa / lùa / lúa / lụa …
▸
유의어
lứa / lùa / lúa / lụa …
쓰임
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …
▸
쓰임
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …