giấy bọc
포장지 enwrapping paper
명사
포장지
wrapping paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
포장지
선물이나 물건을 포장하기 위해 전문적으로 사용되는 종이.
vi Tôi dùng giấy bọc để gói món quà sinh nhật cho bạn mình.
ko 나는 친구의 생일 선물을 포장지로 쌌다.
구성
giấy / bọc / 紙仆
▸
구성
giấy / bọc / 紙仆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
紙仆
음절별 후보
giấy
紙
bọc
仆(襆)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vây bọc / đùm bọc / bao bọc / bảo bọc …
▸
유의어
vây bọc / đùm bọc / bao bọc / bảo bọc …
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …