nhọt bọc
발음
북부
/ɲɔ̰ʔt˨˩ ɓa̰ʔwk˨˩/
중부
/ɲɔ̰k˨˨ ɓa̰wk˨˨/
남부
/ɲɔk˨˩˨ ɓawk˨˩˨/
맹종기 enblind boil
명사
맹종기
blind boil
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
맹종기
담화·논리
고름 머리가 없는, 피부 깊숙이 생기는 아픈 종기.
vi Cô ấy bị một cái nhọt bọc rất đau trên mặt.
ko 그녀의 얼굴에 매우 아픈 맹종기가 났다.
구성
nhọt / bọc
▸
구성
nhọt / bọc
유의어
nhọt / vây bọc / đùm bọc / bao bọc …
▸
유의어
nhọt / vây bọc / đùm bọc / bao bọc …
쓰임
ung nhọt / mụn nhọt / nón nhọt / xe bọc thép …
▸
쓰임
ung nhọt / mụn nhọt / nón nhọt / xe bọc thép …