nhọt
발음
북부
/ɲɔ̰ʔt˨˩/
중부
/ɲɔ̰k˨˨/
남부
/ɲɔk˨˩˨/
듣기
종기 enboil
명사
종기
boil
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종기
감염으로 인해 고름이 찬 피부의 종기.
vi Anh ấy đang bị một cái nhọt ở tay.
ko 그는 팔에 종기가 났다.
유의어
nhột / nhót / nhốt / nhớt …
▸
유의어
nhột / nhót / nhốt / nhớt …
쓰임
mụn nhọt / nón nhọt
▸
쓰임
mụn nhọt / nón nhọt