da láng
발음
북부
/zaː˧˧ laːŋ˧˥/
중부
/jaː˧˥ la̰ːŋ˩˧/
남부
/jaː˧˧ laːŋ˧˥/
에나멜 가죽 enpatent leather
명사
에나멜 가죽
patent leather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
에나멜 가죽
담화·논리
표면을 가공하여 매우 윤이 나고 매끄럽게 만든 가죽.
vi Đôi giày này được làm từ da láng bóng loáng và rất mịn màng.
ko 이 신발은 윤이 나고 매끄러운 에나멜 가죽으로 만들어졌다.
구성
da / láng
▸
구성
da / láng
유의어
da / da mồi / da nhung / da đen …
▸
유의어
da / da mồi / da nhung / da đen …
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …