húng Láng
발음
북부
/huŋ˧˥ laːŋ˧˥/
중부
/hṵŋ˩˧ la̰ːŋ˩˧/
남부
/huŋ˧˥ laːŋ˧˥/
듣기
랑 바질 enlang basil
명사
랑 바질
lang basil
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
랑 바질
담화·논리
랑 지역에서 전통적으로 재배되는 향기로운 바질의 일종.
vi Món ăn này có mùi húng Láng rất thơm.
ko 이 요리에는 랑 바질의 향긋한 냄새가 난다.
구성
húng / láng
▸
구성
húng / láng
유의어
húng dũi / húng quế / húng / húng dổi …
▸
유의어
húng dũi / húng quế / húng / húng dổi …
쓰임
húng lìu / húng láng / láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
쓰임
húng lìu / húng láng / láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần …