bóng láng
광택이 나는 englossy
형용사
광택이 나는
glossy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
광택이 나는
성질·상태
표면이 매우 매끄러워 빛을 반사하며 윤이 나는 상태.
vi Chiếc bàn gỗ này có bề mặt rất bóng láng.
ko 이 나무 탁자는 표면이 매우 광택이 난다.
구성
bóng / láng
▸
구성
bóng / láng
유의어
óng chuốt / sáng láng / húng Láng / lai láng …
▸
유의어
óng chuốt / sáng láng / húng Láng / lai láng …
쓰임
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
쓰임
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …