da mồi
발음
북부
/zaː˧˧ mo̤j˨˩/
중부
/jaː˧˥ moj˧˧/
남부
/jaː˧˧ moj˨˩/
검버섯 enliver spots
명사
검버섯
liver spots
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
검버섯
담화·논리
나이가 들면서 피부에 나타나는 작은 갈색 반점.
vi Những vết da mồi xuất hiện trên tay của bà tôi.
ko 할머니의 손에 검버섯이 나타났다.
구성
da / mồi / 䏧瑁
▸
구성
da / mồi / 䏧瑁
한자
음절 대응 추정
대표 후보
䏧瑁
음절별 후보
da
䏧
mồi
瑁(烸 / 𠻽 / 𩛸 / 𩜫)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
da / da láng / da nhung / da đen …
▸
유의어
da / da láng / da nhung / da đen …
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
쓰임
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …