chập
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨/
남부
/ʨəp˨˩˨/
듣기
엉뚱한 enwacky
형용사
엉뚱한
wacky
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
형용사
뜻 1
형용사
엉뚱한
외모·성격
Time & calendar
색다르고 어리석거나 평범하지 않은 행동.
vi Anh ấy thỉnh thoảng có những hành động hơi chập.
ko 그는 가끔씩 조금 엉뚱한 행동을 한다.
동사
뜻 2
동사
합치다
두 개 이상의 물건을 결합하여 하나의 단위로 만듦.
vi Anh ấy chập hai sợi dây lại thành một.
ko 그는 두 개의 끈을 하나로 합쳤다.
명사
뜻 3
명사
잠깐
무언가가 일어나는 매우 짧은 시간.
vi Hãy đợi tôi một chập nhé.
ko 잠깐만 기다려 주세요.
유의어
chắp / chặp / chạp / chấp …
▸
유의어
chắp / chặp / chạp / chấp …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn