chặp
발음
북부
/ʨa̰ʔp˨˩/
중부
/ʨa̰p˨˨/
남부
/ʨap˨˩˨/
순간 envariant of chap
명사
순간
variant of chap
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
순간
A variation in the spelling or form of another word used to indicate a moment.
vi Tôi sẽ đợi bạn một chặp nữa.
ko I will wait for you for another moment.
유의어
chắp / chập / chạp / chấp
▸
유의어
chắp / chập / chạp / chấp
쓰임
▸
쓰임