chập choạng
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/
남부
/ʨəp˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
듣기
어스름함 engloomy, dim
형용사
어스름함
gloomy, dim
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
어스름함
성질·상태
해 질 녘처럼 빛이 희미하고 불분명한 모습.
vi Trời đã bắt đầu tối chập choạng.
ko 주위가 어스름하게 어두워지기 시작한다.
뜻 2
형용사
비틀거림
발걸음이 비틀거리고 안정적이지 않은 걷는 방식.
vi Ông ấy bước đi chập choạng trên đường.
ko 그는 거리를 비틀거리며 걷고 있다.
구성
chập
▸
구성
chập
유의어
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
▸
유의어
chập / chập tối / chập chững / chập chuội …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn