chập chùng
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨṳŋ˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨ ʨuŋ˧˧/
남부
/ʨəp˨˩˨ ʨuŋ˨˩/
물결치는 enwavy
형용사
물결치는
wavy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
물결치는
성질·상태
층이나 파동 패턴이 겹쳐 보이는 모양.
vi Những dãy núi chập chùng hiện ra trong sương sớm.
ko 물결치는 산들이 아침 안개 속에 나타났다.
구성
chập / chùng
▸
구성
chập / chùng
유의어
chập chững / chập / chập tối / chập chuội …
▸
유의어
chập chững / chập / chập tối / chập chuội …
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn …
▸
쓰임
tích chập / chập mạch / chập chồng / chập chà chập chờn …