chập chà chập chờn
발음
북부
/ʨə̰ʔp˨˩ ʨa̤ː˨˩ ʨə̰ʔp˨˩ ʨə̤ːn˨˩/
중부
/ʨə̰p˨˨ ʨaː˧˧ ʨə̰p˨˨ ʨəːŋ˧˧/
남부
/ʨəp˨˩˨ ʨaː˨˩ ʨəp˨˩˨ ʨəːŋ˨˩/
깜박거리는 enflickering or unstable
형용사
깜박거리는
flickering or unstable
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깜박거리는 성질·상태
빛 등이 불규칙하게 깜박거리거나 불안정한 모습.
vi Ánh nến chập chà chập chờn trong cơn gió nhẹ.
ko 촛불이 가벼운 바람에 깜박거리고 있다.
구성
chập / chà / chập chờn
▸
구성
chập / chà / chập chờn
유의어
chập chờn
▸
유의어
chập chờn
쓰임
chập tối / tích chập / chập chững / chập chuội …
▸
쓰임
chập tối / tích chập / chập chững / chập chuội …