chúc mừng sinh nhật
듣기
생일 축하해 enhappy birthday
구
생일 축하해
happy birthday
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
생일 축하해
인생의 주요 사건
누군가의 탄생일을 맞아 잘 되기를 바라는 따뜻한 축하 표현.
vi Cả nhà cùng hát bài chúc mừng sinh nhật.
ko 온 가족이 함께 생일 축하 노래를 불렀다.
구성
chúc mừng / sinh nhật / chúc mừng + sinh nhật 의 합성 …
▸
구성
chúc mừng / sinh nhật / chúc mừng + sinh nhật 의 합성 …
어원chúc mừng + sinh nhật 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
祝𢜏生日
음절별 후보
chúc
祝
mừng
𢜏(𢜠)
sinh
生
nhật
日
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chúc / chúc thư / chúc từ / chúc thọ …
▸
유의어
chúc / chúc thư / chúc từ / chúc thọ …
쓰임
chúc mừng năm mới / bánh sinh nhật / sinh nhật vui vẻ
▸
쓰임
chúc mừng năm mới / bánh sinh nhật / sinh nhật vui vẻ