sinh nhật
발음
북부
/sïŋ˧˧ ɲə̰ʔt˨˩/
중부
/ʂïn˧˥ ɲə̰k˨˨/
남부
/ʂɨn˧˧ ɲək˨˩˨/
듣기
생일 enbirthday
명사
생일
birthday
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
생일 (birthday)
뜻 1
명사
생일
문화·고유명사
사람이 태어난 날을 매년 기념하는 날.
vi Hôm nay là ngày sinh nhật của tôi.
ko 오늘은 제 생일입니다.
생일 파티 (birthday party)
뜻 1
명사
생일 파티
사람의 생일과 새 나이를 축하하기 위해 열리는 모임.
vi Mọi người cùng hát chúc mừng trong buổi tiệc sinh nhật.
ko 생일 파티에서 모두 함께 노래한다.
구성
sinh / nhật
▸
구성
sinh / nhật
유의어
생일 / 생일 파티
▸
유의어
생일 / 생일 파티
쓰임
bánh sinh nhật / chúc mừng sinh nhật / sinh nhật vui vẻ / học sinh …
▸
쓰임
bánh sinh nhật / chúc mừng sinh nhật / sinh nhật vui vẻ / học sinh …