chúc từ
발음
북부
/ʨuk˧˥ tɨ̤˨˩/
중부
/ʨṵk˩˧ tɨ˧˧/
남부
/ʨuk˧˥ tɨ˨˩/
듣기
인사 engreeting
명사
인사
greeting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인사
담화·논리
안부나 축하를 전하는 말.
vi Mọi người dành cho nhau những chúc từ tốt đẹp nhất.
ko 모두가 서로에게 최고의 인사를 건넸다.
구성
chúc / từ / 祝詞
▸
구성
chúc / từ / 祝詞
한자
음절 대응 추정
대표 후보
祝詞
음절별 후보
chúc
祝
từ
詞
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chúc / chúc thư / chúc mừng sinh nhật / chúc thọ …
▸
유의어
chúc / chúc thư / chúc mừng sinh nhật / chúc thọ …
쓰임
di chúc / lời chúc / cầu chúc / cung chúc tân xuân …
▸
쓰임
di chúc / lời chúc / cầu chúc / cung chúc tân xuân …