chín chắn
발음
북부
/ʨin˧˥ ʨan˧˥/
중부
/ʨḭn˩˧ ʨa̰ŋ˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ ʨaŋ˧˥/
듣기
성숙한 enmature
형용사
성숙한
mature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
성숙한
외모·성격
어려운 상황에서 어른스럽고 이성적이며 책임감 있게 행동하는 것.
vi Cậu ấy đã có những suy nghĩ và hành động chín chắn hơn.
ko 그는 생각도 행동도 이전보다 성숙해졌다.
구성
chín / chắn
▸
구성
chín / chắn
유의어
nông nổi / bồng bột / xốc nổi / chắc chắn …
▸
유의어
nông nổi / bồng bột / xốc nổi / chắc chắn …
쓰임
tháng chín / mười chín / chín mươi / chín tới …
▸
쓰임
tháng chín / mười chín / chín mươi / chín tới …