chắn song
창살 enwindow bars
1 senses
2 구성 요소
명사
창살
window bars
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
창살
담화·논리
창문에 사용되는 금속 막대.
vi Những chiếc chắn song cửa sổ giúp ngôi nhà an toàn hơn.
ko 창문의 창살이 집을 더 안전하게 만든다.