cạp
발음
북부
/ka̰ːʔp˨˩/
중부
/ka̰ːp˨˨/
남부
/kaːp˨˩˨/
듣기
깨물다 ento bite into
동사
깨물다
to bite into
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
깨물다
기본 동작
이를 사용하여 무언가를 꽉 깨무는 행동.
vi Đứa trẻ đang cạp một miếng ngô luộc ngon lành.
ko 아이가 옥수수를 꽉 깨물고 있다.
명사
뜻 2
명사
가장자리
개구부의 가장자리를 둘러싼 바깥쪽 고리.
vi Chiếc rổ tre có phần cạp rất chắc chắn.
ko 그 대나무 바구니는 매우 튼튼한 가장자리를 가지고 있다.
유의어
cắp / cáp / cấp / cặp …
▸
유의어
cắp / cáp / cấp / cặp …
쓰임
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …
▸
쓰임
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …