rắn cạp nia
듣기
말레이크레이트 enMalayan krait
명사
말레이크레이트
Malayan krait
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
말레이크레이트
담화·논리
동남아시아에 서식하며 검은색과 흰색 띠가 있는 독사.
vi Người dân cảnh báo nhau về sự xuất hiện của rắn cạp nia trong vườn.
ko 주민들은 정원에 말레이크레이트가 나타났다고 서로 경고했다.
구성
rắn / cạp nia / rắn + cạp nia 의 합성
▸
구성
rắn / cạp nia / rắn + cạp nia 의 합성
어원rắn + cạp nia 의 합성
유의어
kơ nia / cạp nia / lọt sàng xuống nia
▸
유의어
kơ nia / cạp nia / lọt sàng xuống nia
쓰임
rắn cạp nia biển / cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ …
▸
쓰임
rắn cạp nia biển / cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ …