kơ nia
듣기
코니아 enIrvingia malayana
명사
코니아
Irvingia malayana
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코니아
담화·논리
동남아시아 원산의 단단한 나무.
vi Loài cây kơ nia nổi tiếng với loại gỗ rất cứng và bền chắc.
ko 코니아 나무는 그 단단하고 튼튼한 목재로 유명하다.
구성
nia
▸
구성
nia
유의어
rắn cạp nia / cạp nia / lọt sàng xuống nia
▸
유의어
rắn cạp nia / cạp nia / lọt sàng xuống nia
쓰임
rắn cạp nia biển
▸
쓰임
rắn cạp nia biển