cạp đất mà ăn
발음
북부
/ka̰ːʔp˨˩ ɗət˧˥ ma̤ː˨˩ an˧˧/
중부
/ka̰ːp˨˨ ɗə̰k˩˧ maː˧˧ aŋ˧˥/
남부
/kaːp˨˩˨ ɗək˧˥ maː˨˩ aŋ˧˧/
듣기
극빈 endirt poor
구
극빈
dirt poor
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
구
극빈
속어·외래어·의성어
살아갈 방법이 없는 극심한 빈곤 상태를 일컫는 과장 표현.
vi Nếu không làm việc thì chỉ có nước cạp đất mà ăn.
ko 일하지 않으면 아무것도 먹지 못하는 극빈 상태가 될 것이다.
뜻 2
구
경제적으로 불안정함
경제적 빈곤으로 인해 연애 관계를 유지할 수 없음.
vi Không thể chỉ yêu nhau mà cạp đất mà ăn được.
ko 경제적으로 불안정한 상태에서는 연애를 할 수 없다.
구성
cạp / ăn
▸
구성
cạp / ăn
유의어
cạp nong / cạp / cạp nia / cạp quần
▸
유의어
cạp nong / cạp / cạp nia / cạp quần
쓰임
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …
▸
쓰임
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / rắn cạp nong …