cáng lò
발음
북부
/kaːŋ˧˥ lɔ̤˨˩/
중부
/ka̰ːŋ˩˧ lɔ˧˧/
남부
/kaːŋ˧˥ lɔ˨˩/
듣기
자작나무 enbirch
명사
자작나무
birch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
자작나무
담화·논리
온대 지역에 자생하는 활엽수의 일종.
vi Gỗ của cây cáng lò rất bền và chắc.
ko 자작나무의 목재는 내구성이 매우 높다.
구성
cáng / lò
▸
구성
cáng / lò
유의어
bạch dương / bu-lô / cáng đáng / cáng …
▸
유의어
bạch dương / bu-lô / cáng đáng / cáng …
쓰임
đểu cáng / cửa lò / lò xo / lò nướng …
▸
쓰임
đểu cáng / cửa lò / lò xo / lò nướng …