đểu cáng
발음
북부
/ɗḛw˧˩˧ kaːŋ˧˥/
중부
/ɗew˧˩˨ ka̰ːŋ˩˧/
남부
/ɗew˨˩˦ kaːŋ˧˥/
듣기
짐꾼 enporters; carriers
명사
짐꾼
porters; carriers
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
짐꾼
성질·상태
주로 인력으로 화물이나 짐을 운반하는 노동자.
vi Những người đểu cáng đang mang vác hàng hóa tại bến tàu.
ko 짐꾼들이 부두에서 짐을 나르고 있다.
뜻 2
명사
đểu cáng
형용사
뜻 3
형용사
đểu cáng
구성
đểu / cáng
▸
구성
đểu / cáng
유의어
đểu / đểu giả
▸
유의어
đểu / đểu giả
쓰임
chơi đểu / chó đểu / đá đểu / nhìn đểu …
▸
쓰임
chơi đểu / chó đểu / đá đểu / nhìn đểu …