các
발음
북부
/kaːk˧˥/
중부
/ka̰ːk˩˧/
남부
/kaːk˧˥/
듣기
복수 표지 enplural marker
한정사
복수 표지
plural marker
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
복수 표지 (plural marker)
뜻 1
한정사
복수 표지
분류사·조사
뒤에 오는 명사가 복수임을 나타내는 베트남어 문법어.
vi Các học sinh đang đọc sách trong thư viện.
ko 학생들이 도서관에서 책을 읽고 있다.
전화 카드 (phone card)
뜻 1
명사
전화 카드
cạc의 변이형 또는 비표준 표기로, SIM 카드나 휴대전화 충전 카드를 가리킴.
vi Trong tin nhắn, anh ấy viết 'các điện thoại' để chỉ cạc điện thoại.
ko 메시지에서 그는 cạc điện thoại를 뜻하려고 'các điện thoại'라고 썼다.
차액 지불 (pay difference)
뜻 1
동사
차액을 지불하다
물건을 교환할 때 가치 차이를 메우기 위해 돈을 추가로 내는 것.
vi Tôi phải các thêm một số tiền khi đổi chiếc điện thoại cũ lấy chiếc mới.
ko 낡은 휴대전화를 새것으로 바꿀 때 돈을 조금 더 내야 했다.
유의어
cặc / cắc / các tông / các hạ …
▸
유의어
cặc / cắc / các tông / các hạ …
쓰임
nội các / các sơn / lễ các đẳng / bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học …
▸
쓰임
nội các / các sơn / lễ các đẳng / bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học …