Vọng Các
발음
북부
/va̰ʔwŋ˨˩ kaːk˧˥/
중부
/ja̰wŋ˨˨ ka̰ːk˩˧/
남부
/jawŋ˨˩˨ kaːk˧˥/
듣기
방콕 enBangkok
명사
방콕
Bangkok
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
방콕
문화·고유명사
태국 왕국의 수도 방콕을 가리키는 베트남어 이름.
vi Vọng Các là thủ đô của Thái Lan.
ko 방콕은 태국의 수도이다.
고유명사
뜻 2
고유명사
vọng các
구성
vọng / các / 望各
▸
구성
vọng / các / 望各
한자
음절 대응 추정
대표 후보
望各
음절별 후보
vọng
望
các
各
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nội các / đài các / người khuê các / khủng hoảng nội các …
▸
유의어
nội các / đài các / người khuê các / khủng hoảng nội các …
쓰임
hi vọng / thất vọng / chả cá lã vọng / nguyện vọng …
▸
쓰임
hi vọng / thất vọng / chả cá lã vọng / nguyện vọng …