đài các
발음
북부
/ɗa̤ːj˨˩ kaːk˧˥/
중부
/ɗaːj˧˧ ka̰ːk˩˧/
남부
/ɗaːj˨˩ kaːk˧˥/
듣기
상류층의 enupper class
형용사
상류층의
upper class
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
상류층의
성질·상태
상류층처럼 화려하고 고급스러운 모양새나 태도.
vi Cô ấy có phong thái đài các của một tiểu thư nhà giàu.
ko 그녀는 부잣집 딸 같은 상류층의 기품이 있다.
뜻 2
형용사
우아한
동작이나 모습이 우아하고 세련된.
vi Bộ váy dài mang lại cho cô ấy vẻ đẹp đài các.
ko 그 드레스는 그녀를 매우 우아하게 보이게 한다.
구성
đài / các / 臺閣
▸
구성
đài / các / 臺閣
한자
출처 대조 완료
대표 후보
臺閣
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nội các / Vọng Các / người khuê các / khủng hoảng nội các …
▸
유의어
nội các / Vọng Các / người khuê các / khủng hoảng nội các …
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …