bốc
발음
북부
/ɓəwk˧˥/
중부
/ɓə̰wk˩˧/
남부
/ɓəwk˧˥/
듣기
채취 enpick up
동사
채취
pick up
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
손으로 집다
기본 동작
Emotions
손을 사용하여 표면이나 용기에서 무언가를 집어 올리는 것.
vi Em bé đang bốc thức ăn.
ko 아기가 손으로 음식을 집고 있다.
구성
고유어(원시 비엣어에서)
▸
구성
고유어(원시 비엣어에서)
어원고유어(원시 비엣어에서)
유의어
bóc / bọc / đặt / chán …
▸
유의어
bóc / bọc / đặt / chán …
쓰임
bốc lửa / bốc khói / bốc phét / bốc thăm …
▸
쓰임
bốc lửa / bốc khói / bốc phét / bốc thăm …