bắt cóc
발음
북부
/ɓat˧˥ kawk˧˥/
중부
/ɓa̰k˩˧ ka̰wk˩˧/
남부
/ɓak˧˥ kawk˧˥/
듣기
납치하다 enkidnap
동사
납치하다
kidnap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
납치하다
안전·긴급상황
힘이나 속임수를 써서 불법으로 사람을 데려가는 것.
vi Kẻ xấu đã bắt cóc đứa trẻ để đòi tiền chuộc.
ko 범인은 몸값을 요구하기 위해 아이를 납치했다.
구성
bắt / cóc
▸
구성
bắt / cóc
유의어
bất cốc / giải cứu / phóng thích / giải thoát
▸
유의어
bất cốc / giải cứu / phóng thích / giải thoát
쓰임
bắt cóc bỏ dĩa / bắt đầu / bắt giữ / bắt tay …
▸
쓰임
bắt cóc bỏ dĩa / bắt đầu / bắt giữ / bắt tay …