bại trận
발음
북부
/ɓa̰ːʔj˨˩ ʨə̰ʔn˨˩/
중부
/ɓa̰ːj˨˨ tʂə̰ŋ˨˨/
남부
/ɓaːj˨˩˨ tʂəŋ˨˩˨/
듣기
패배하다 enbe defeated
동사
패배하다
be defeated
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
패배하다
스포츠·운동
전투나 스포츠 경기에서 상대방에게 패배함.
vi Đội bóng của chúng tôi đã bại trận trong trận chung kết.
ko 우리 축구팀은 결승전에서 패배했다.
구성
bại / trận / 한월어. 한자는 敗陣 …
▸
구성
bại / trận / 한월어. 한자는 敗陣 …
어원한월어. 한자는 敗陣
한자
출처 대조 완료
대표 후보
敗陣
음절별 후보
bại
敗
trận
陣
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
bại / bại sản / bại lộ / bại tướng …
▸
유의어
bại / bại sản / bại lộ / bại tướng …
쓰임
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / đánh bại …
▸
쓰임
thất bại / chiến bại / thất bại là mẹ thành công / đánh bại …