đánh bại
발음
북부
/ɗajŋ˧˥ ɓa̰ːʔj˨˩/
중부
/ɗa̰n˩˧ ɓa̰ːj˨˨/
남부
/ɗan˧˥ ɓaːj˨˩˨/
듣기
이기다 ento defeat
동사
이기다
to defeat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이기다
기본 동작
싸움, 게임, 경기 등에서 상대에게 승리를 거둠.
vi Đội bóng của chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
ko 우리 축구팀은 결승전에서 상대를 꺾고 승리했다.
구성
đánh / bại / 𢱏敗
▸
구성
đánh / bại / 𢱏敗
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢱏敗
음절별 후보
đánh
𢱏
bại
敗
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đánh bài / đánh thắng / thất bại / thua …
▸
유의어
đánh bài / đánh thắng / thất bại / thua …
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
쓰임
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …