bạch đinh
발음
북부
/ɓa̰ʔjk˨˩ ɗïŋ˧˧/
중부
/ɓa̰t˨˨ ɗïn˧˥/
남부
/ɓat˨˩˨ ɗɨn˧˧/
평민 encommoner
명사
평민
commoner
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
평민
담화·논리
귀족에 속하지 않으며 역사적으로 공식적인 사회적 지위를 갖지 않은 사람.
vi Anh ấy vốn là một kẻ bạch đinh không có chức tước gì.
ko 그는 원래 공식적인 직위가 없는 평민이었다.
구성
bạch / đinh / 白釘
▸
구성
bạch / đinh / 白釘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
白釘
음절별 후보
bạch
白(𨒹)
đinh
釘(叮 / 丁 / 疔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thuế đinh / thành đinh / tuổi thành đinh / lên đinh …
▸
유의어
thuế đinh / thành đinh / tuổi thành đinh / lên đinh …
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
쓰임
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …