bóp chẹt
듣기
억압하다 enrepress, hinder
동사
억압하다
repress, hinder
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
억압하다
기본 동작
특히 비즈니스 맥락에서 활동을 억제하거나 방해하는 것.
vi Các quy định mới đang bóp chẹt doanh nghiệp nhỏ.
ko 새로운 규제가 중소기업을 억압하고 있다.
뜻 2
동사
짓누르다
세게 짓누르거나 물리적으로 목을 조르는 것.
vi Anh ta bị bóp chẹt đến mức nghẹt thở.
ko 그는 숨을 쉴 수 없을 정도로 짓눌렸다.
구성
bóp / chẹt
▸
구성
bóp / chẹt
유의어
bóp chết / chết chẹt / bắt chẹt / ăn chẹt …
▸
유의어
bóp chết / chết chẹt / bắt chẹt / ăn chẹt …
쓰임
chắt bóp / chắp bóp / xoa bóp / bóp méo …
▸
쓰임
chắt bóp / chắp bóp / xoa bóp / bóp méo …