bình đẳng giới
발음
북부
/ɓï̤ŋ˨˩ ɗa̰ŋ˧˩˧ zəːj˧˥/
중부
/ɓïn˧˧ ɗaŋ˧˩˨ jə̰ːj˩˧/
남부
/ɓɨn˨˩ ɗaŋ˨˩˦ jəːj˧˥/
듣기
성평등 engender equality
명사
성평등
gender equality
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성평등 담화·논리
모든 성별이 권리, 책임, 기회를 평등하게 가지는 상태.
vi Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội.
ko 사회에서 성평등을 촉진해야 한다.
구성
bình đẳng / giới / 平等界
▸
구성
bình đẳng / giới / 平等界
한자
음절 대응 추정
대표 후보
平等界
음절별 후보
bình
平
đẳng
等
giới
界
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ranh giới / thọ giới / cảnh giới / nhà trừng giới …
▸
유의어
ranh giới / thọ giới / cảnh giới / nhà trừng giới …
쓰임
bất bình đẳng / thế giới / giới thiệu / giới tính …
▸
쓰임
bất bình đẳng / thế giới / giới thiệu / giới tính …