nhà trừng giới
듣기
소년원 enreformatory
명사
소년원
reformatory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소년원 담화·논리
법을 어긴 청소년들을 위한 교육 또는 교정 시설.
vi Những thanh thiếu niên này đang được giáo dục tại nhà trừng giới.
ko 이 십 대 청소년들은 소년원에서 교육받고 있다.
구성
nhà / trừng giới / 茹懲界
▸
구성
nhà / trừng giới / 茹懲界
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茹懲界
음절별 후보
nhà
茹
trừng
懲(𥋔)
giới
界
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ranh giới / bình đẳng giới / thọ giới / cảnh giới …
▸
유의어
ranh giới / bình đẳng giới / thọ giới / cảnh giới …
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước