giải giới
발음
북부
/za̰ːj˧˩˧ zəːj˧˥/
중부
/jaːj˧˩˨ jə̰ːj˩˧/
남부
/jaːj˨˩˦ jəːj˧˥/
듣기
무장 해제하다 ento disarm
동사
무장 해제하다
to disarm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
무장 해제하다
기본 동작
분쟁 종료 후 무장 상태를 해제시키는 것.
vi Quân đội đã được giải giới sau khi hiệp định được ký kết.
ko 협정 서명 후 군대는 무장 해제되었다.
구성
giải / giới / 解界
▸
구성
giải / giới / 解界
한자
음절 대응 추정
대표 후보
解界
음절별 후보
giải
解
giới
界
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giải giáp / tài binh / ranh giới / bình đẳng giới …
▸
유의어
giải giáp / tài binh / ranh giới / bình đẳng giới …
쓰임
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
쓰임
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …