anh em đồng hao
발음
북부
/ajŋ˧˧ ɛm˧˧ ɗə̤wŋ˨˩ haːw˧˧/
중부
/an˧˥ ɛm˧˥ ɗəwŋ˧˧ haːw˧˥/
남부
/an˧˧ ɛm˧˧ ɗəwŋ˨˩ haːw˧˧/
듣기
동서 enbrothers-in-law
명사
동서
brothers-in-law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동서
담화·논리
자매와 결혼한 남성들 간의 관계.
vi Hai người họ là anh em đồng hao.
ko 그들 두 사람은 동서 관계이다.
구성
anh em / đồng hao / 偀㛪同耗
▸
구성
anh em / đồng hao / 偀㛪同耗
한자
음절 대응 추정
대표 후보
偀㛪同耗
음절별 후보
anh
偀
em
㛪
đồng
同
hao
耗(哮 / 滈)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
▸
유의어
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / anh em xã hội / anh em cọc chèo / anh em cây khế
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / anh em xã hội / anh em cọc chèo / anh em cây khế