bù hao
발음
북부
/ɓṳ˨˩ haːw˧˧/
중부
/ɓu˧˧ haːw˧˥/
남부
/ɓu˨˩ haːw˧˧/
듣기
보상하다 encompensate
동사
보상하다
compensate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
보상하다
기본 동작
손실이나 손상을 보상하거나 메우는 행위.
vi Cửa hàng đã tặng thêm quà để bù hao cho món đồ bị lỗi.
ko 가게는 결함이 있는 상품에 대한 보상으로 추가 선물을 주었다.
구성
bù / hao
▸
구성
bù / hao
유의어
đãi ngộ / bù đầu / bù lại / bù …
▸
유의어
đãi ngộ / bù đầu / bù lại / bù …
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …