bù khú
발음
북부
/ɓṳ˨˩ xu˧˥/
중부
/ɓu˧˧ kʰṵ˩˧/
남부
/ɓu˨˩ kʰu˧˥/
듣기
친밀 enintimate
형용사
친밀
intimate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
친밀
성질·상태
매우 친밀하고 자주 모여서 즐기는 관계.
vi Họ đang ngồi bù khú với nhau.
ko 그들은 함께 즐기기 위해 모여 있다.
구성
bù / khú
▸
구성
bù / khú
유의어
thân mật / gần gũi / thân cận / bù đầu …
▸
유의어
thân mật / gần gũi / thân cận / bù đầu …
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …
▸
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù tọt / đền bù …