an ninh
발음
북부
/aːn˧˧ nïŋ˧˧/
중부
/aːŋ˧˥ nïn˧˥/
남부
/aːŋ˧˧ nɨn˧˧/
듣기
보안 ensecurity
명사
보안
security
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
보안
안전·긴급상황
위험이나 위협이 없는 상태 또는 안전 보장 조치.
vi Hệ thống an ninh của tòa nhà rất hiện đại và an toàn.
ko 그 건물의 보안 시스템은 매우 현대적이고 안전하다.
형용사
뜻 2
형용사
안전한
위험이나 외부의 침입으로부터 보호되는 안전한 상태.
vi Khu dân cư này được đánh giá là rất an ninh.
ko 이 주거 지역은 매우 안전하다고 평가받는다.
구성
an / ninh
▸
구성
an / ninh
유의어
an toàn / an / an toàn sinh học / an ninh mạng …
▸
유의어
an toàn / an / an toàn sinh học / an ninh mạng …
쓰임
an ninh đông / an ninh tây / an ninh trật tự / công an …
▸
쓰임
an ninh đông / an ninh tây / an ninh trật tự / công an …