phức ninh
발음
북부
/fɨk˧˥ nïŋ˧˧/
중부
/fɨ̰k˩˧ nïn˧˥/
남부
/fɨk˧˥ nɨn˧˧/
감독실 ensupervision office
명사
감독실
supervision office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감독실
담화·논리
특정 활동이나 운영을 감독하고 모니터링할 책임이 있는 행정실.
vi Mọi báo cáo cần được gửi về phức ninh để xem xét.
ko 모든 보고서는 검토를 위해 감독실로 보내야 한다.
구성
phức / ninh
▸
구성
phức / ninh
유의어
phức cảm / phức / phức số / phức chất …
▸
유의어
phức cảm / phức / phức số / phức chất …
쓰임
phức tạp / số phức / phức hợp / phiền phức …
▸
쓰임
phức tạp / số phức / phức hợp / phiền phức …