công an
발음
북부
/kəwŋ˧˧ aːn˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ aːŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ aːŋ˧˧/
듣기
공안 enpublic security
명사
공안
public security
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
공안 (public security)
뜻 1
명사
공안
안전·긴급상황
Jobs
국가 안보와 공공질서 유지를 담당하는 정부 기관 체계.
vi Ngành công an luôn nỗ lực giữ gìn trật tự xã hội.
ko 공안 부문은 항상 사회 질서 유지를 위해 노력한다.
치안 (police officer)
뜻 1
명사
경찰관
치안과 공공질서 유지를 담당하는 조직에서 일하는 사람.
vi Chú công an đang điều tiết giao thông ở ngã tư.
ko 경찰관이 교차로에서 교통을 정리하고 있다.
구성
công / an
▸
구성
công / an
쓰임
nghĩa vụ công an / công việc / thành công / công nghệ …
▸
쓰임
nghĩa vụ công an / công việc / thành công / công nghệ …