an ninh mạng
발음
북부
/aːn˧˧ nïŋ˧˧ ma̰ːʔŋ˨˩/
중부
/aːŋ˧˥ nïn˧˥ ma̰ːŋ˨˨/
남부
/aːŋ˧˧ nɨn˧˧ maːŋ˨˩˨/
듣기
사이버 보안 encybersecurity
명사
사이버 보안
cybersecurity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사이버 보안
담화·논리
컴퓨터 시스템과 데이터를 디지털 공격이나 도난으로부터 보호하는 실무.
vi Công ty tăng cường an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu.
ko 회사는 데이터를 보호하기 위해 사이버 보안을 강화한다.
구성
an ninh / mạng / an ninh + mạng 의 합성
▸
구성
an ninh / mạng / an ninh + mạng 의 합성
어원an ninh + mạng 의 합성
유의어
an toàn / an ninh / an / an toàn sinh học …
▸
유의어
an toàn / an ninh / an / an toàn sinh học …
쓰임
an ninh đông / an ninh tây / an ninh trật tự / thiệt mạng …
▸
쓰임
an ninh đông / an ninh tây / an ninh trật tự / thiệt mạng …