đụng chạm
듣기
부딪히다 enbump
동사
부딪히다
bump
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
동사
부딪히다
기본 동작
물건에 부딪히거나 물리적인 접촉을 하는 것.
vi Tôi lỡ đụng chạm vào chiếc bình trên bàn.
ko 테이블 위의 꽃병에 실수로 부딪혔다.
뜻 2
동사
충돌하다
의견 대립이나 인간관계에서의 갈등.
vi Hai người thường xuyên đụng chạm về quan điểm.
ko 두 사람은 자주 의견이 충돌한다.
뜻 3
동사
건드리다
화제에 언급하다, 또는 해를 끼치다의 다른 표현.
vi Bài viết đã đụng chạm đến một vấn đề nhạy cảm.
ko 기사는 민감한 문제를 건드렸다.
구성
đụng / chạm
▸
구성
đụng / chạm
유의어
đụng / đụng độ / đụng đít / động chạm …
▸
유의어
đụng / đụng độ / đụng đít / động chạm …
쓰임
chung đụng / xe điện đụng / chạm trán / chạm mặt …
▸
쓰임
chung đụng / xe điện đụng / chạm trán / chạm mặt …