xe điện đụng
듣기
범퍼카 enbumper car
명사
범퍼카
bumper car
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
범퍼카
담화·논리
놀이공원에서 다른 차와 부딪히며 노는 전기차.
vi Trẻ em rất thích chơi xe điện đụng trong công viên.
ko 아이들은 공원에서 범퍼카 타는 것을 아주 좋아한다.
구성
xe điện / đụng / xe điện + đụng 의 합성
▸
구성
xe điện / đụng / xe điện + đụng 의 합성
어원xe điện + đụng 의 합성
유의어
chung đụng
▸
유의어
chung đụng
쓰임
xe điện ngầm / xe điện bánh hơi / đụng chạm / đụng độ …
▸
쓰임
xe điện ngầm / xe điện bánh hơi / đụng chạm / đụng độ …