chung đụng
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ ɗṵʔŋ˨˩/
중부
/ʨuŋ˧˥ ɗṵŋ˨˨/
남부
/ʨuŋ˧˧ ɗuŋ˨˩˨/
듣기
어울리다 ento intermingle
동사
어울리다
to intermingle
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
어울리다
기본 동작
집단 내에서 다른 사람들과 긴밀하게 교류하는 것.
vi Sinh viên thường phải chung đụng trong ký túc xá.
ko 학생들은 기숙사에서 서로 어울려야 한다.
뜻 2
동사
동거하다
결혼하지 않고 함께 살며 성적인 관계를 맺는 것.
vi Họ đã chung đụng với nhau nhiều năm nay.
ko 그들은 수년째 동거하고 있다.
구성
chung / đụng
▸
구성
chung / đụng
유의어
xe điện đụng
▸
유의어
xe điện đụng
쓰임
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …
▸
쓰임
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …